qua lâu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây leo thuộc họ bầu bí: "qua lâu" (tên khoa học: Trichosanthes) là một loại cây dây leo, quả thường được dùng trong y học cổ truyền. Quả có hình tròn hoặc dài, khi chín có màu vàng cam.
- Quả của cây này: "qua lâu" cũng chỉ quả của cây, được dùng làm thuốc hoặc chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây qua lâu mọc hoang ở nhiều vùng nông thôn. (Cây qua lâu mọc tự nhiên ở nhiều vùng quê.)
- Người ta dùng quả qua lâu để chữa ho và viêm họng. (Người ta sử dụng quả qua lâu làm thuốc trị ho và viêm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "qua lâu tử": hạt của quả qua lâu, thường được dùng trong các bài thuốc đông y.
- Qua lâu tử có tác dụng nhuận tràng và tiêu đờm. (Hạt qua lâu giúp nhuận tràng và làm tiêu đờm.)
- "qua lâu căn": rễ của cây qua lâu, cũng được dùng làm thuốc.
- Qua lâu căn được dùng để thanh nhiệt, giải độc. (Rễ qua lâu được dùng để làm mát cơ thể và giải độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Qua (danh từ): một loại quả (ví dụ: quả qua, quả dưa) — nhưng không liên quan trực tiếp đến "qua lâu".
- Lâu (tính từ): thời gian dài — nhưng trong "qua lâu", "lâu" là một phần của tên cây, không mang nghĩa thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Dây qua lâu: tên gọi khác chỉ cây qua lâu.
- Trichosanthes: tên khoa học của cây qua lâu.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "qua lâu" trong tiếng Việt.)