qua lâu

qua lâu

Qua lâu là một loại dây leo có quả màu xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây leo thuộc họ bầu : "qua lâu" (tên khoa học: Trichosanthes) một loại cây dây leo, quả thường được dùng trong y học cổ truyền. Quả hình tròn hoặc dài, khi chín màu vàng cam.
    • Quả của cây này: "qua lâu" cũng chỉ quả của cây, được dùng làm thuốc hoặc chế biến món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây qua lâu mọc hoangnhiều vùng nông thôn. (Cây qua lâu mọc tự nhiênnhiều vùng quê.)
    • Người ta dùng quả qua lâu để chữa ho viêm họng. (Người ta sử dụng quả qua lâu làm thuốc trị ho viêm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "qua lâu tử": hạt của quả qua lâu, thường được dùng trong các bài thuốc đông y.
    • Qua lâu tử tác dụng nhuận tràng tiêu đờm. (Hạt qua lâu giúp nhuận tràng làm tiêu đờm.)
  • "qua lâu căn": rễ của cây qua lâu, cũng được dùng làm thuốc.
    • Qua lâu căn được dùng để thanh nhiệt, giải độc. (Rễ qua lâu được dùng để làm mát cơ thể giải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Qua (danh từ): một loại quả ( dụ: quả qua, quả dưa) — nhưng không liên quan trực tiếp đến "qua lâu".
  • Lâu (tính từ): thời gian dàinhưng trong "qua lâu", "lâu" một phần của tên cây, không mang nghĩa thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Dây qua lâu: tên gọi khác chỉ cây qua lâu.
  • Trichosanthes: tên khoa học của cây qua lâu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "qua lâu" trong tiếng Việt.)